垣
từ thông dụng
かきkaki
giọng máy của trình duyệt
垣 nghĩa là hàng rào.
Nghĩa của 垣
Danh từ
- Hàng rào.
Cách viết khác: 牆, 籬
Từ ghép có 垣
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fence; hedge; railing
- Danh từ barrier; wall
Câu hỏi thường gặp
垣 nghĩa là gì?
垣 (danh từ) nghĩa là hàng rào.
垣 đọc là gì?
垣 đọc là かき (romaji: kaki).