坊ちゃん
JLPT N2 từ thông dụng
ぼっちゃんbotchan
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 坊ちゃん
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (another's) son; boy; young master (tôn kính ngữ)
- Danh từ green young man from a well-to-do family; young man innocent of the ways of the world
Cách viết khác: 坊っちゃん