TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

均衡(きんこう)

JLPT N1 từ thông dụng
きんこうkinkō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 均 quân·衡 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

均衡 nghĩa là cân bằng.

Nghĩa của 均衡

Danh từ

  1. Cân bằng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ balance; equilibrium

Câu hỏi thường gặp

均衡 nghĩa là gì?

均衡 (danh từ) nghĩa là cân bằng.

均衡 đọc là gì?

均衡 đọc là きんこう (romaji: kinkō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.