均衡
JLPT N1 từ thông dụng
きんこうkinkō
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
均衡 nghĩa là cân bằng.
Nghĩa của 均衡
Danh từ
- Cân bằng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ balance; equilibrium
Câu hỏi thường gặp
均衡 nghĩa là gì?
均衡 (danh từ) nghĩa là cân bằng.
均衡 đọc là gì?
均衡 đọc là きんこう (romaji: kinkō).