TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

地形学(ちけいがく)

ちけいがくchikeigaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỊA HÌNH HỌC 地 địa·形 hình·学 học

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “địa hình học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

地形学 nghĩa là địa hình học, địa mạo học.

Nghĩa của 地形学

Danh từ

  1. Địa hình học, địa mạo học. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ topography; geomorphology

Câu hỏi thường gặp

地形学 nghĩa là gì?

地形学 (danh từ) nghĩa là địa hình học, địa mạo học.

地形学 đọc là gì?

地形学 đọc là ちけいがく (romaji: chikeigaku).

Âm Hán Việt của 地形学 là gì?

Âm Hán Việt của 地形学 là "địa hình học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.