TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

圧電(あつでん)

あつでんatsuden giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ÁP ĐIỆN 圧 áp·電 điện

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “áp điện” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

圧電 nghĩa là áp điện.

Nghĩa của 圧電

Danh từ

  1. Áp điện. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ piezoelectric

Câu hỏi thường gặp

圧電 nghĩa là gì?

圧電 (danh từ) nghĩa là áp điện.

圧電 đọc là gì?

圧電 đọc là あつでん (romaji: atsuden).

Âm Hán Việt của 圧電 là gì?

Âm Hán Việt của 圧電 là "áp điện". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.