圧倒
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “áp đảo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
圧倒 nghĩa là áp đảo.
Nghĩa của 圧倒
Danh từ
- Áp đảo. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ to overwhelm (e.g. an opponent); to overpower; to crush; to defeat completely
- Danh từ to overwhelm (someone with emotion); to move; to impress; to fill with emotion
- Danh từ to intimidate; to frighten; to threaten
Câu hỏi thường gặp
圧倒 nghĩa là gì?
圧倒 (danh từ) nghĩa là áp đảo.
圧倒 đọc là gì?
圧倒 đọc là あっとう (romaji: attō).
Âm Hán Việt của 圧倒 là gì?
Âm Hán Việt của 圧倒 là "áp đảo". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.