TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

圧倒(あっとう)

từ thông dụng
あっとうattō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ÁP ĐẢO 圧 áp·倒 đảo

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “áp đảo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

圧倒 nghĩa là áp đảo.

Nghĩa của 圧倒

Danh từ

  1. Áp đảo. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ to overwhelm (e.g. an opponent); to overpower; to crush; to defeat completely
  • Danh từ to overwhelm (someone with emotion); to move; to impress; to fill with emotion
  • Danh từ to intimidate; to frighten; to threaten

Câu hỏi thường gặp

圧倒 nghĩa là gì?

圧倒 (danh từ) nghĩa là áp đảo.

圧倒 đọc là gì?

圧倒 đọc là あっとう (romaji: attō).

Âm Hán Việt của 圧倒 là gì?

Âm Hán Việt của 圧倒 là "áp đảo". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.