TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

国立公園(こくりつこうえん)

こくりつこうえんkokuritsukōen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt QUỐC LẬP CÔNG VIÊN 国 quốc·立 lập·公 công·園 viên

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “quốc lập công viên” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

国立公園 nghĩa là vườn quốc gia.

Nghĩa của 国立公園

Danh từ

  1. Vườn quốc gia.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ national park

Câu hỏi thường gặp

国立公園 nghĩa là gì?

国立公園 (danh từ) nghĩa là vườn quốc gia.

国立公園 đọc là gì?

国立公園 đọc là こくりつこうえん (romaji: kokuritsukōen).

Âm Hán Việt của 国立公園 là gì?

Âm Hán Việt của 国立公園 là "quốc lập công viên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.