国立公園
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “quốc lập công viên” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
国立公園 nghĩa là vườn quốc gia.
Nghĩa của 国立公園
Danh từ
- Vườn quốc gia.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ national park
Câu hỏi thường gặp
国立公園 nghĩa là gì?
国立公園 (danh từ) nghĩa là vườn quốc gia.
国立公園 đọc là gì?
国立公園 đọc là こくりつこうえん (romaji: kokuritsukōen).
Âm Hán Việt của 国立公園 là gì?
Âm Hán Việt của 国立公園 là "quốc lập công viên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.