国章
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “quốc chương” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
国章 nghĩa là phù hiệu áo giáp, quốc huy, huy hiệu.
Nghĩa của 国章
Danh từ
- Phù hiệu áo giáp, quốc huy, huy hiệu.
Cách viết khác: 國章
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ national emblem; (national) coat of arms
Câu hỏi thường gặp
国章 nghĩa là gì?
国章 (danh từ) nghĩa là phù hiệu áo giáp, quốc huy, huy hiệu.
国章 đọc là gì?
国章 đọc là こくしょう (romaji: kokushō).
Âm Hán Việt của 国章 là gì?
Âm Hán Việt của 国章 là "quốc chương". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.