TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

国民的(こくみんてき)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
こくみんてきkokuminteki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt QUỐC DÂN ĐÍCH 国 quốc·民 dân·的 đích

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “quốc dân đích” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 国民的

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na national (e.g. hero, pastime, consensus); relevant to all citizens; popular on a national level

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.