こくないそうせいさんkokunaisōseisangiọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt国 quốc·内 nội·総 tổng·生 sinh·産 ?
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
国内総生産 nghĩa là Tổng sản phẩm nội địa, tổng sản phẩm quốc nội.
Nghĩa của 国内総生産
Danh từ
Tổng sản phẩm nội địa, tổng sản phẩm quốc nội.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ gross domestic product; GDP
Câu hỏi thường gặp
国内総生産 nghĩa là gì?
国内総生産 (danh từ) nghĩa là Tổng sản phẩm nội địa, tổng sản phẩm quốc nội.
国内総生産 đọc là gì?
国内総生産 đọc là こくないそうせいさん (romaji: kokunaisōseisan).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.