TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

固(かた)まる

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
かたまるkatamaru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 固 cố

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 固まる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to harden; to solidify
  • Động từ to become firm; to become certain
  • Động từ to gather (together); to assemble; to huddle together
  • Động từ to freeze; to hang; to stop responding

Cách chia của 固まる

Thể lịch sự (ます)固まります
Thể て固まって
Quá khứ (た)固まった
Phủ định (ない)固まらない
Khả năng固まれる
Ý chí (よう)固まろう
Điều kiện (ば)固まれば
Bị động固まられる
Sai khiến固まらせる
Mệnh lệnh固まれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 固まる

  • 雨降って地固まる。 Sau cơn mưa trời lại sáng.Tatoeba #189526

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.