固まる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 固まる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to harden; to solidify
- Động từ to become firm; to become certain
- Động từ to gather (together); to assemble; to huddle together
- Động từ to freeze; to hang; to stop responding
Cách chia của 固まる
| Thể lịch sự (ます) | 固まります |
| Thể て | 固まって |
| Quá khứ (た) | 固まった |
| Phủ định (ない) | 固まらない |
| Khả năng | 固まれる |
| Ý chí (よう) | 固まろう |
| Điều kiện (ば) | 固まれば |
| Bị động | 固まられる |
| Sai khiến | 固まらせる |
| Mệnh lệnh | 固まれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 固まる
- 雨降って地固まる。 Sau cơn mưa trời lại sáng.Tatoeba #189526
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).