図る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 図る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to plan; to attempt; to devise
- Động từ to plot; to conspire; to scheme
- Động từ to aim for; to strive for; to work towards; to seek
- Động từ to deceive; to trick; to take in
Cách viết khác: 謀る
Cách chia của 図る
| Thể lịch sự (ます) | 図ります |
| Thể て | 図って |
| Quá khứ (た) | 図った |
| Phủ định (ない) | 図らない |
| Khả năng | 図れる |
| Ý chí (よう) | 図ろう |
| Điều kiện (ば) | 図れば |
| Bị động | 図られる |
| Sai khiến | 図らせる |
| Mệnh lệnh | 図れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 図る
- その会社はイメージアップをはかっている。 Chúng tôi đang bàn bạc việc nâng cao hình ảnh của công ty.Tatoeba #211830
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).