TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

図(はか)る

JLPT N1 từ thông dụng
はかるhakaru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 図 đồ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 図る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to plan; to attempt; to devise
  • Động từ to plot; to conspire; to scheme
  • Động từ to aim for; to strive for; to work towards; to seek
  • Động từ to deceive; to trick; to take in

Cách viết khác: 謀る

Cách chia của 図る

Thể lịch sự (ます)図ります
Thể て図って
Quá khứ (た)図った
Phủ định (ない)図らない
Khả năng図れる
Ý chí (よう)図ろう
Điều kiện (ば)図れば
Bị động図られる
Sai khiến図らせる
Mệnh lệnh図れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 図る

  • その会社はイメージアップをはかっている。 Chúng tôi đang bàn bạc việc nâng cao hình ảnh của công ty.Tatoeba #211830

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.