困る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
困る nghĩa là khó xử, bối rối, gặp khó khăn.
Nghĩa của 困る
Động từ
- Khó xử, bối rối, gặp khó khăn.
Cách chia của 困る
| Thể lịch sự (ます) | 困ります |
| Thể て | 困って |
| Quá khứ (た) | 困った |
| Phủ định (ない) | 困らない |
| Khả năng | 困れる |
| Ý chí (よう) | 困ろう |
| Điều kiện (ば) | 困れば |
| Bị động | 困られる |
| Sai khiến | 困らせる |
| Mệnh lệnh | 困れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 困る
- 彼はお金に困っている。 Anh ấy đang cần tiền.Tatoeba #114216
- 非常に困っています。 Tôi đang rất khó khăn.Tatoeba #85768
- 彼女は彼が困っている時はいつでも彼を助けた。 Cô ấy luôn giúp đỡ anh ta bất cứ lúc nào anh ta gặp khó khăn.Tatoeba #87493
- 良樹はお金に困って五郎に二万円貸してくれと頼んだ。 Yoshiki gặp vấn đề về tiền nong cho nên anh ta đã hỏi vay Goro 20 nghìn Yên.Tatoeba #77830
- 困っている人を笑うな。 Đừng cười khi người khác gặp nạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #171003
- 困った時にいつでも味方になってください。 Bạn hãy ở bên tôi khi tôi cần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #171011
- 私はそのお金を全部盗まれてしまって困った。 Tôi đã bị trộm hết tiền và gặp khó khăn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #160419
- 僕はしばしばお金に困る。 Tôi luôn gặp vấn đề về tiền bạc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #82088
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be troubled; to have difficulty; to be in a fix; to be at a loss; to be stumped
- Động từ to be bothered; to be inconvenienced; to be annoyed
- Động từ to be badly off; to be hard up; to be in straitened circumstances
Câu hỏi thường gặp
困る nghĩa là gì?
困る (động từ) nghĩa là khó xử, bối rối, gặp khó khăn.
困る đọc là gì?
困る đọc là こまる (romaji: komaru).