TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

困(こま)らせる

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
こまらせるkomaraseru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 困 khốn

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

困らせる nghĩa là làm xấu hổ.

Nghĩa của 困らせる

Động từ

  1. Làm xấu hổ.

Cách chia của 困らせる

Thể lịch sự (ます)困らせます
Thể て困らせて
Quá khứ (た)困らせた
Phủ định (ない)困らせない
Khả năng困らせられる
Ý chí (よう)困らせよう
Điều kiện (ば)困らせれば
Bị động困らせられる
Sai khiến困らせさせる
Mệnh lệnh困らせろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 困らせる

  • トムを困らせるのはやめなさい。 Đừng làm phiền Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10133741

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to trouble with questions; to embarrass; to put out; to put on the spot; to inconvenience

Câu hỏi thường gặp

困らせる nghĩa là gì?

困らせる (động từ) nghĩa là làm xấu hổ.

困らせる đọc là gì?

困らせる đọc là こまらせる (romaji: komaraseru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.