困らせる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
困らせる nghĩa là làm xấu hổ.
Nghĩa của 困らせる
Động từ
- Làm xấu hổ.
Cách chia của 困らせる
| Thể lịch sự (ます) | 困らせます |
| Thể て | 困らせて |
| Quá khứ (た) | 困らせた |
| Phủ định (ない) | 困らせない |
| Khả năng | 困らせられる |
| Ý chí (よう) | 困らせよう |
| Điều kiện (ば) | 困らせれば |
| Bị động | 困らせられる |
| Sai khiến | 困らせさせる |
| Mệnh lệnh | 困らせろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 困らせる
- トムを困らせるのはやめなさい。 Đừng làm phiền Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10133741
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to trouble with questions; to embarrass; to put out; to put on the spot; to inconvenience
Câu hỏi thường gặp
困らせる nghĩa là gì?
困らせる (động từ) nghĩa là làm xấu hổ.
困らせる đọc là gì?
困らせる đọc là こまらせる (romaji: komaraseru).