困り果てる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 困り果てる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be at a complete loss; to be without recourse; to be completely stymied; to have absolutely no idea what to do
Cách viết khác: 困りはてる
Cách chia của 困り果てる
| Thể lịch sự (ます) | 困り果てます |
| Thể て | 困り果てて |
| Quá khứ (た) | 困り果てた |
| Phủ định (ない) | 困り果てない |
| Khả năng | 困り果てられる |
| Ý chí (よう) | 困り果てよう |
| Điều kiện (ば) | 困り果てれば |
| Bị động | 困り果てられる |
| Sai khiến | 困り果てさせる |
| Mệnh lệnh | 困り果てろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).