TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

困(こま)ったこと

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
こまったことkomattakoto giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 困 khốn

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

困ったこと nghĩa là khó khăn.

Nghĩa của 困ったこと

Cụm từ

  1. Khó khăn.

Cách viết khác: 困った事, こまった事

Câu ví dụ với 困ったこと

  • これでさらに困ったことになるだろう。 Thế này thì lại càng thêm lo.Tatoeba #218776
  • 遅かれ早かれ、君は困ったことになるだろう。 Dù sớm hay muộn, bạn sẽ gặp khó khăn.Tatoeba #126770

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ trouble; problem; mess; difficulty; nuisance

Câu hỏi thường gặp

困ったこと nghĩa là gì?

困ったこと (cụm từ) nghĩa là khó khăn.

困ったこと đọc là gì?

困ったこと đọc là こまったこと (romaji: komattakoto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.