TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

団塊(だんかい)

từ thông dụng
だんかいdankai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐOÀN KHỐI 団 đoàn·塊 khối

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đoàn khối” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 団塊

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mass; lump; clod; clump
  • Danh từ nodule
  • Danh từ baby boom generation (of 1947-1949); babyboomer (born between 1947-1949) (viết tắt)

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.