TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

因果律(いんがりつ)

いんがりつingaritsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHÂN QUẢ LUẬT 因 nhân·果 quả·律 luật

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhân quả luật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

因果律 nghĩa là quan hệ nhân quả.

Nghĩa của 因果律

Danh từ

  1. Quan hệ nhân quả.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ law of cause and effect; principle of causality

Câu hỏi thường gặp

因果律 nghĩa là gì?

因果律 (danh từ) nghĩa là quan hệ nhân quả.

因果律 đọc là gì?

因果律 đọc là いんがりつ (romaji: ingaritsu).

Âm Hán Việt của 因果律 là gì?

Âm Hán Việt của 因果律 là "nhân quả luật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.