因果
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhân quả” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
因果 nghĩa là nhân quả.
Nghĩa của 因果
Danh từ
- Nhân quả. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 因果
- 因果律 — Quan hệ nhân quả.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cause and effect; causality
- Danh từ karma; fate
- Tính từ đuôi na unfortunate; unlucky; ill-fated
Câu hỏi thường gặp
因果 nghĩa là gì?
因果 (danh từ) nghĩa là nhân quả.
因果 đọc là gì?
因果 đọc là いんが (romaji: inga).
Âm Hán Việt của 因果 là gì?
Âm Hán Việt của 因果 là "nhân quả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.