回りくどい
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 回りくどい
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i circuitous; roundabout; indirect
Cách viết khác: 回り諄い, 周りくどい, 廻りくどい
Cách chia của 回りくどい
| Phủ định | 回りくどくない |
| Quá khứ | 回りくどかった |
| Quá khứ phủ định | 回りくどくなかった |
| Thể て | 回りくどくて |
| Dạng phó từ (く) | 回りくどく |
| Điều kiện (ば) | 回りくどければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 回りくどい
- 回りくどい言い方はしないでくれ。 Đừng nói quanh co. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #185190
- 回りくどい言い方はしないで。 Đừng đánh trống lảng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #185191
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.