TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

四方(しほう)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
しほうshihō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỨ PHƯƠNG 四 tứ·方 phương

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tứ phương” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 四方

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the four cardinal directions; north, east, south and west; all directions
  • Danh từ surroundings
  • Danh từ many countries; the whole world
  • Danh từ all around; here and there
  • Danh từ square; quadrilateral; four-sided figure
  • Danh từ four sides (of a square)

Cách viết khác: よも, よほう

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.