Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
噴霧器 nghĩa là Máy phun/tán.
Nghĩa của 噴霧器
Danh từ
Máy phun/tán.
Cách viết khác: 噴霧機
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ sprayer; vaporizer; vaporiser; atomizer; atomiser
Câu hỏi thường gặp
噴霧器 nghĩa là gì?
噴霧器 (danh từ) nghĩa là Máy phun/tán.
噴霧器 đọc là gì?
噴霧器 đọc là ふんむき (romaji: funmuki).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.