TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

嚢胞(のうほう)

のうほうnōhō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 嚢 ?·胞 bào

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

嚢胞 nghĩa là túi bao, nang.

Nghĩa của 嚢胞

Danh từ

  1. Túi bao, nang.

Cách viết khác: のう胞, 囊胞

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cyst

Câu hỏi thường gặp

嚢胞 nghĩa là gì?

嚢胞 (danh từ) nghĩa là túi bao, nang.

嚢胞 đọc là gì?

嚢胞 đọc là のうほう (romaji: nōhō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.