噛み切る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 噛み切る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to bite off; to gnaw through
Cách viết khác: かみ切る
Cách chia của 噛み切る
| Thể lịch sự (ます) | 噛み切ります |
| Thể て | 噛み切って |
| Quá khứ (た) | 噛み切った |
| Phủ định (ない) | 噛み切らない |
| Khả năng | 噛み切れる |
| Ý chí (よう) | 噛み切ろう |
| Điều kiện (ば) | 噛み切れば |
| Bị động | 噛み切られる |
| Sai khiến | 噛み切らせる |
| Mệnh lệnh | 噛み切れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).