TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

噛(か)み切(き)る

かみきるkamikiru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 噛 ?·切 thiết

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 噛み切る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to bite off; to gnaw through

Cách viết khác: かみ切る

Cách chia của 噛み切る

Thể lịch sự (ます)噛み切ります
Thể て噛み切って
Quá khứ (た)噛み切った
Phủ định (ない)噛み切らない
Khả năng噛み切れる
Ý chí (よう)噛み切ろう
Điều kiện (ば)噛み切れば
Bị động噛み切られる
Sai khiến噛み切らせる
Mệnh lệnh噛み切れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.