嗜好
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thị hiếu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
嗜好 nghĩa là thị hiếu.
Nghĩa của 嗜好
Danh từ
- Thị hiếu. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: し好
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ taste; liking; preference
Câu hỏi thường gặp
嗜好 nghĩa là gì?
嗜好 (danh từ) nghĩa là thị hiếu.
嗜好 đọc là gì?
嗜好 đọc là しこう (romaji: shikō).
Âm Hán Việt của 嗜好 là gì?
Âm Hán Việt của 嗜好 là "thị hiếu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.