TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

嗜好(しこう)

JLPT N1 từ thông dụng
しこうshikō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỊ HIẾU 嗜 thị·好 hiếu

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thị hiếu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

嗜好 nghĩa là thị hiếu.

Nghĩa của 嗜好

Danh từ

  1. Thị hiếu. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: し好

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ taste; liking; preference

Câu hỏi thường gặp

嗜好 nghĩa là gì?

嗜好 (danh từ) nghĩa là thị hiếu.

嗜好 đọc là gì?

嗜好 đọc là しこう (romaji: shikō).

Âm Hán Việt của 嗜好 là gì?

Âm Hán Việt của 嗜好 là "thị hiếu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.