喫する
từ thông dụng
きっするkissuru
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của 喫する
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to eat; to drink; to smoke; to take
- Động từ to suffer (e.g. defeat); to receive a blow
Cách chia của 喫する
| Thể lịch sự (ます) | 喫します |
| Thể て | 喫して |
| Quá khứ (た) | 喫した |
| Phủ định (ない) | 喫さない |
| Ý chí (よう) | 喫しよう |
| Điều kiện (ば) | 喫すれば |
| Bị động | 喫される |
| Sai khiến | 喫させる |
| Mệnh lệnh | 喫しろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).