喜ばす
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 喜ばす
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to delight; to please; to make (someone) happy; to give pleasure (to)
Cách viết khác: 悦ばす, 歓ばす
Cách chia của 喜ばす
| Thể lịch sự (ます) | 喜ばします |
| Thể て | 喜ばして |
| Quá khứ (た) | 喜ばした |
| Phủ định (ない) | 喜ばさない |
| Khả năng | 喜ばせる |
| Ý chí (よう) | 喜ばそう |
| Điều kiện (ば) | 喜ばせば |
| Bị động | 喜ばされる |
| Sai khiến | 喜ばさせる |
| Mệnh lệnh | 喜ばせ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 喜ばす
- 少年は両親を喜ばすために嘘を付いたかもしれない。 Có lẽ cậu bé đã nói dối để làm bố mẹ vui.Tatoeba #146506
- 彼女がどんなに彼を喜ばそうとしても彼は喜ばなかった。 Cô ấy cố làm anh ta hài lòng đến mức nào cũng không được.Tatoeba #95593
- 彼女は彼を喜ばそうとしたが無駄だった。 Cô ấy cố gắng trong vô vọng để làm hài lòng hắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #87212
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.