TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

喑

giọng máy của trình duyệt

喑 nghĩa là bị điếc.

Nghĩa của 喑

Danh từ

  1. Tiếng khóc của trẻ sơ sinh.

Tính từ

  1. Bị điếc.

Câu hỏi thường gặp

喑 nghĩa là gì?

喑 (danh từ, tính từ) nghĩa là bị điếc.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.