TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

喃語(なんご)

なんごnango giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NÔM NGỮ 喃 nôm·語 ngữ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nôm ngữ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

喃語 nghĩa là tiếng bập bẹ, bập bẹ.

Nghĩa của 喃語

Danh từ

  1. Tiếng bập bẹ.

Động từ

  1. Bập bẹ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lover's whispers; sweet nothings; whispered intimacies
  • Danh từ babbling (of a baby); babble

Câu hỏi thường gặp

喃語 nghĩa là gì?

喃語 (danh từ, động từ) nghĩa là tiếng bập bẹ, bập bẹ.

喃語 đọc là gì?

喃語 đọc là なんご (romaji: nango).

Âm Hán Việt của 喃語 là gì?

Âm Hán Việt của 喃語 là "nôm ngữ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.