喃語
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nôm ngữ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
喃語 nghĩa là tiếng bập bẹ, bập bẹ.
Nghĩa của 喃語
Danh từ
- Tiếng bập bẹ.
Động từ
- Bập bẹ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lover's whispers; sweet nothings; whispered intimacies
- Danh từ babbling (of a baby); babble
Câu hỏi thường gặp
喃語 nghĩa là gì?
喃語 (danh từ, động từ) nghĩa là tiếng bập bẹ, bập bẹ.
喃語 đọc là gì?
喃語 đọc là なんご (romaji: nango).
Âm Hán Việt của 喃語 là gì?
Âm Hán Việt của 喃語 là "nôm ngữ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.