TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

商(あきな)う

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
あきなうakinau giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 商 thương

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 商う

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to trade in (commercial goods); to deal in; to sell

Cách chia của 商う

Thể lịch sự (ます)商います
Thể て商って
Quá khứ (た)商った
Phủ định (ない)商わない
Khả năng商える
Ý chí (よう)商おう
Điều kiện (ば)商えば
Bị động商われる
Sai khiến商わせる
Mệnh lệnh商え

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.