TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

唇(くちびる)を尖(とが)らす

くちびるをとがらすkuchibiruotogarasu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của 唇を尖らす

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to pout

Cách viết khác: 唇をとがらす

Cách chia của 唇を尖らす

Thể lịch sự (ます)唇を尖らします
Thể て唇を尖らして
Quá khứ (た)唇を尖らした
Phủ định (ない)唇を尖らさない
Khả năng唇を尖らせる
Ý chí (よう)唇を尖らそう
Điều kiện (ば)唇を尖らせば
Bị động唇を尖らされる
Sai khiến唇を尖らさせる
Mệnh lệnh唇を尖らせ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với 唇を尖らす

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.