哀れむ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 哀れむ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to pity; to feel sympathy for; to sympathize with; to sympathise with; to commiserate with
- Động từ to enjoy the beauty of; to appreciate; to admire (thơ ca)
Cách viết khác: 憐れむ, 憫れむ, 愍れむ
Cách chia của 哀れむ
| Thể lịch sự (ます) | 哀れみます |
| Thể て | 哀れんで |
| Quá khứ (た) | 哀れんだ |
| Phủ định (ない) | 哀れまない |
| Khả năng | 哀れめる |
| Ý chí (よう) | 哀れもう |
| Điều kiện (ば) | 哀れめば |
| Bị động | 哀れまれる |
| Sai khiến | 哀れませる |
| Mệnh lệnh | 哀れめ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).