TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

哀(あわ)れむ

từ thông dụng
あわれむawaremu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 哀 ai

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 哀れむ

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to pity; to feel sympathy for; to sympathize with; to sympathise with; to commiserate with
  • Động từ to enjoy the beauty of; to appreciate; to admire (thơ ca)

Cách viết khác: 憐れむ, 憫れむ, 愍れむ

Cách chia của 哀れむ

Thể lịch sự (ます)哀れみます
Thể て哀れんで
Quá khứ (た)哀れんだ
Phủ định (ない)哀れまない
Khả năng哀れめる
Ý chí (よう)哀れもう
Điều kiện (ば)哀れめば
Bị động哀れまれる
Sai khiến哀れませる
Mệnh lệnh哀れめ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.