TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

哀(あわ)れみ

あわれみawaremi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 哀 ai

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

哀れみ nghĩa là lòng thương hại, thương hại.

Nghĩa của 哀れみ

Danh từ

  1. Lòng thương hại, thương hại.

Cách viết khác: 憐れみ, 憫れみ, 愍れみ, 憐み

Câu ví dụ với 哀れみ

  • お前らの憐れみなんぞ願い下げだ。 Ta không cần lòng thương hại của các ngươi.Tatoeba #393815

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pity; compassion

Câu hỏi thường gặp

哀れみ nghĩa là gì?

哀れみ (danh từ) nghĩa là lòng thương hại, thương hại.

哀れみ đọc là gì?

哀れみ đọc là あわれみ (romaji: awaremi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.