TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

咎(とが)める

JLPT N1 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
とがめるtogameru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 咎 cữu

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 咎める

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to blame; to reproach; to censure; to rebuke; to reprove
  • Động từ to question (a suspect); to challenge
  • Động từ to aggravate (an injury); to be aggravated; to get inflamed
  • Động từ to prick (one's conscience)

Cách viết khác: 尤める

Cách chia của 咎める

Thể lịch sự (ます)咎めます
Thể て咎めて
Quá khứ (た)咎めた
Phủ định (ない)咎めない
Khả năng咎められる
Ý chí (よう)咎めよう
Điều kiện (ば)咎めれば
Bị động咎められる
Sai khiến咎めさせる
Mệnh lệnh咎めろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.