咎める
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 咎める
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to blame; to reproach; to censure; to rebuke; to reprove
- Động từ to question (a suspect); to challenge
- Động từ to aggravate (an injury); to be aggravated; to get inflamed
- Động từ to prick (one's conscience)
Cách viết khác: 尤める
Cách chia của 咎める
| Thể lịch sự (ます) | 咎めます |
| Thể て | 咎めて |
| Quá khứ (た) | 咎めた |
| Phủ định (ない) | 咎めない |
| Khả năng | 咎められる |
| Ý chí (よう) | 咎めよう |
| Điều kiện (ば) | 咎めれば |
| Bị động | 咎められる |
| Sai khiến | 咎めさせる |
| Mệnh lệnh | 咎めろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).