TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

和(やわ)らぐ

từ thông dụng
やわらぐyawaragu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 和 hòa

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 和らぐ

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to soften; to calm down; to be eased; to be mitigated; to subside

Cách viết khác: 柔らぐ

Cách chia của 和らぐ

Thể lịch sự (ます)和らぎます
Thể て和らいで
Quá khứ (た)和らいだ
Phủ định (ない)和らがない
Khả năng和らげる
Ý chí (よう)和らごう
Điều kiện (ば)和らげば
Bị động和らがれる
Sai khiến和らがせる
Mệnh lệnh和らげ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 和らぐ

  • 風が和らいだ。 cơn gió đã giảm xuống (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #84033

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.