命を落とす
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 命を落とす
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to lose one's life
Cách chia của 命を落とす
| Thể lịch sự (ます) | 命を落とします |
| Thể て | 命を落として |
| Quá khứ (た) | 命を落とした |
| Phủ định (ない) | 命を落とさない |
| Khả năng | 命を落とせる |
| Ý chí (よう) | 命を落とそう |
| Điều kiện (ば) | 命を落とせば |
| Bị động | 命を落とされる |
| Sai khiến | 命を落とさせる |
| Mệnh lệnh | 命を落とせ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 命を落とす
- 100万人の人々がその戦争で命を落とした。 Một triệu người đã ngã xuống trong cuộc chiến đó.Tatoeba #4954
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).