TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

呼(よ)び鈴(りん)

よびりんyobirin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 呼 hô·鈴 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 呼び鈴

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bell (used for summoning or signalling); buzzer

Cách viết khác: 呼鈴, 呼びりん

Câu ví dụ với 呼び鈴

  • 玄関の呼び鈴が鳴った時、私はちょうど昼食を食べ終えたところでした。 Chuông cửa reo đúng lúc chúng tôi vừa ăn trưa xong.Tatoeba #2055077

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.