呼び込む
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 呼び込む
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to call in; to invite; to bring in
Cách viết khác: 呼びこむ, 呼込む
Cách chia của 呼び込む
| Thể lịch sự (ます) | 呼び込みます |
| Thể て | 呼び込んで |
| Quá khứ (た) | 呼び込んだ |
| Phủ định (ない) | 呼び込まない |
| Khả năng | 呼び込める |
| Ý chí (よう) | 呼び込もう |
| Điều kiện (ば) | 呼び込めば |
| Bị động | 呼び込まれる |
| Sai khiến | 呼び込ませる |
| Mệnh lệnh | 呼び込め |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 呼び込む
- タトエバにもっと日本語話者を呼び込む方法はないものでしょうか。 Không biết có cách nào để thu hút thêm người nói tiếng Nhật tham gia Tatoeba không nhỉ?Tatoeba #2665498
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).