呼び起こす
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 呼び起こす
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to wake (someone) up (by calling for them); to awaken
- Động từ to call (to mind); to bring back (memories); to evoke; to arouse (e.g. interest)
Cách viết khác: 喚び起こす, 呼び起す, 呼起こす, 呼起す, 喚び起す
Cách chia của 呼び起こす
| Thể lịch sự (ます) | 呼び起こします |
| Thể て | 呼び起こして |
| Quá khứ (た) | 呼び起こした |
| Phủ định (ない) | 呼び起こさない |
| Khả năng | 呼び起こせる |
| Ý chí (よう) | 呼び起こそう |
| Điều kiện (ば) | 呼び起こせば |
| Bị động | 呼び起こされる |
| Sai khiến | 呼び起こさせる |
| Mệnh lệnh | 呼び起こせ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).