呼び止める
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 呼び止める
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to (call and) stop; to call (someone) to stop; to hail (e.g. a taxi)
Cách viết khác: 呼びとめる, 呼び留める, 呼止める, 呼留める
Cách chia của 呼び止める
| Thể lịch sự (ます) | 呼び止めます |
| Thể て | 呼び止めて |
| Quá khứ (た) | 呼び止めた |
| Phủ định (ない) | 呼び止めない |
| Khả năng | 呼び止められる |
| Ý chí (よう) | 呼び止めよう |
| Điều kiện (ば) | 呼び止めれば |
| Bị động | 呼び止められる |
| Sai khiến | 呼び止めさせる |
| Mệnh lệnh | 呼び止めろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).