TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

呼(よ)び戻(もど)す

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
よびもどすyobimodosu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 呼 hô·戻 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 呼び戻す

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to call (someone) back; to recall; to call home
  • Động từ to bring back (memories, etc.); to recall; to revive

Cách viết khác: 呼びもどす, よび戻す, 呼戻す

Cách chia của 呼び戻す

Thể lịch sự (ます)呼び戻します
Thể て呼び戻して
Quá khứ (た)呼び戻した
Phủ định (ない)呼び戻さない
Khả năng呼び戻せる
Ý chí (よう)呼び戻そう
Điều kiện (ば)呼び戻せば
Bị động呼び戻される
Sai khiến呼び戻させる
Mệnh lệnh呼び戻せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.