呼び戻す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 呼び戻す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to call (someone) back; to recall; to call home
- Động từ to bring back (memories, etc.); to recall; to revive
Cách viết khác: 呼びもどす, よび戻す, 呼戻す
Cách chia của 呼び戻す
| Thể lịch sự (ます) | 呼び戻します |
| Thể て | 呼び戻して |
| Quá khứ (た) | 呼び戻した |
| Phủ định (ない) | 呼び戻さない |
| Khả năng | 呼び戻せる |
| Ý chí (よう) | 呼び戻そう |
| Điều kiện (ば) | 呼び戻せば |
| Bị động | 呼び戻される |
| Sai khiến | 呼び戻させる |
| Mệnh lệnh | 呼び戻せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).