TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

呼(よ)び寄(よ)せる

よびよせるyobiyoseru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 呼 hô·寄 kí//ký

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 呼び寄せる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to call; to summon; to send for; to call together

Cách viết khác: 呼びよせる, 呼寄せる

Cách chia của 呼び寄せる

Thể lịch sự (ます)呼び寄せます
Thể て呼び寄せて
Quá khứ (た)呼び寄せた
Phủ định (ない)呼び寄せない
Khả năng呼び寄せられる
Ý chí (よう)呼び寄せよう
Điều kiện (ば)呼び寄せれば
Bị động呼び寄せられる
Sai khiến呼び寄せさせる
Mệnh lệnh呼び寄せろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.