呼び寄せる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 呼び寄せる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to call; to summon; to send for; to call together
Cách viết khác: 呼びよせる, 呼寄せる
Cách chia của 呼び寄せる
| Thể lịch sự (ます) | 呼び寄せます |
| Thể て | 呼び寄せて |
| Quá khứ (た) | 呼び寄せた |
| Phủ định (ない) | 呼び寄せない |
| Khả năng | 呼び寄せられる |
| Ý chí (よう) | 呼び寄せよう |
| Điều kiện (ば) | 呼び寄せれば |
| Bị động | 呼び寄せられる |
| Sai khiến | 呼び寄せさせる |
| Mệnh lệnh | 呼び寄せろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).