TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

呼(よ)び出(だ)し

từ thông dụng
よびだしyobidashi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HÔ XUẤT 呼 hô·出 xuất

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hô xuất” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 呼び出し

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ call; summons; paging; curtain call
  • Danh từ call; invocation
  • Danh từ usher who calls the names of wrestlers, sweeps the ring, etc.
  • Danh từ telephone number at which a person without a telephone can be reached (viết tắt)
  • Danh từ box-shaped area containing clean water for rinsing oneself (in an Edo-period bathhouse) (cổ)
  • Danh từ high-ranking prostitute in the Yoshiwara district (Edo period) (cổ)
  • Danh từ unlicensed prostitute in the Fukagawa red-light district (Edo period) (cổ)

Cách viết khác: 呼出し, 呼出

Từ liên quan với 呼び出し

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.