呼び出し
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hô xuất” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 呼び出し
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ call; summons; paging; curtain call
- Danh từ call; invocation
- Danh từ usher who calls the names of wrestlers, sweeps the ring, etc.
- Danh từ telephone number at which a person without a telephone can be reached (viết tắt)
- Danh từ box-shaped area containing clean water for rinsing oneself (in an Edo-period bathhouse) (cổ)
- Danh từ high-ranking prostitute in the Yoshiwara district (Edo period) (cổ)
- Danh từ unlicensed prostitute in the Fukagawa red-light district (Edo period) (cổ)
Cách viết khác: 呼出し, 呼出