呼びかける
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 呼びかける
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to call out to; to hail; to address
- Động từ to appeal (e.g. to the public); to urge; to exhort; to advise
Cách viết khác: 呼び掛ける, 呼掛ける
Cách chia của 呼びかける
| Thể lịch sự (ます) | 呼びかけます |
| Thể て | 呼びかけて |
| Quá khứ (た) | 呼びかけた |
| Phủ định (ない) | 呼びかけない |
| Khả năng | 呼びかけられる |
| Ý chí (よう) | 呼びかけよう |
| Điều kiện (ば) | 呼びかければ |
| Bị động | 呼びかけられる |
| Sai khiến | 呼びかけさせる |
| Mệnh lệnh | 呼びかけろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 呼びかける
- 活動の資金を得るために広く世界に投資を呼びかけた。 Đã kêu gọi đầu tư trên toàn thế giới để có kinh phí cho hoạt động này.Tatoeba #6850090
- 飛行機が乱気流に近付いていたため操縦士は乗客にシートベルトを締めるよう呼びかけた。 Lúc máy bay gặp gió xoáy, phi công yêu cầu hành khách thắt dây an toàn.Tatoeba #5234
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).