TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

呼(よ)びかける

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
よびかけるyobikakeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 呼 hô

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 呼びかける

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to call out to; to hail; to address
  • Động từ to appeal (e.g. to the public); to urge; to exhort; to advise

Cách viết khác: 呼び掛ける, 呼掛ける

Cách chia của 呼びかける

Thể lịch sự (ます)呼びかけます
Thể て呼びかけて
Quá khứ (た)呼びかけた
Phủ định (ない)呼びかけない
Khả năng呼びかけられる
Ý chí (よう)呼びかけよう
Điều kiện (ば)呼びかければ
Bị động呼びかけられる
Sai khiến呼びかけさせる
Mệnh lệnh呼びかけろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 呼びかける

  • 活動の資金を得るために広く世界に投資を呼びかけた。 Đã kêu gọi đầu tư trên toàn thế giới để có kinh phí cho hoạt động này.Tatoeba #6850090
  • 飛行機が乱気流に近付いていたため操縦士は乗客にシートベルトを締めるよう呼びかけた。 Lúc máy bay gặp gió xoáy, phi công yêu cầu hành khách thắt dây an toàn.Tatoeba #5234

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.