呼びかけ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 呼びかけ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ call; appeal
Cách viết khác: 呼び掛け
Câu ví dụ với 呼びかけ
- 活動の資金を得るために広く世界に投資を呼びかけた。 Đã kêu gọi đầu tư trên toàn thế giới để có kinh phí cho hoạt động này.Tatoeba #6850090
- 私の呼びかけが、これほどまでに熱烈に歓迎されて、うれしく思います。 Tôi rất vui vì lời kêu gọi của tôi đã được hưởng ứng nhiệt liệt đến vậy.Tatoeba #2185549
- 飛行機が乱気流に近付いていたため操縦士は乗客にシートベルトを締めるよう呼びかけた。 Lúc máy bay gặp gió xoáy, phi công yêu cầu hành khách thắt dây an toàn.Tatoeba #5234
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).