呼ばれる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 呼ばれる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be called out
- Động từ to be called (a name); to be referred to as
- Động từ to be invited (to)
- Động từ to be summoned; to be called; to be sent for
- Động từ to be treated to (a meal, drink, etc.)
Cách chia của 呼ばれる
| Thể lịch sự (ます) | 呼ばれます |
| Thể て | 呼ばれて |
| Quá khứ (た) | 呼ばれた |
| Phủ định (ない) | 呼ばれない |
| Khả năng | 呼ばれられる |
| Ý chí (よう) | 呼ばれよう |
| Điều kiện (ば) | 呼ばれれば |
| Bị động | 呼ばれられる |
| Sai khiến | 呼ばれさせる |
| Mệnh lệnh | 呼ばれろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 呼ばれる
- ニューヨークはビッグアップルと呼ばれている。 Người ta gọi New York là "Quả Táo Lớn".Tatoeba #198710
- ピンポンは卓球とも呼ばれている。 Ping pong còn được gọi là bóng bàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #197245
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.