TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

呼(よ)ばれる

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
よばれるyobareru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 呼 hô

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 呼ばれる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be called out
  • Động từ to be called (a name); to be referred to as
  • Động từ to be invited (to)
  • Động từ to be summoned; to be called; to be sent for
  • Động từ to be treated to (a meal, drink, etc.)

Cách chia của 呼ばれる

Thể lịch sự (ます)呼ばれます
Thể て呼ばれて
Quá khứ (た)呼ばれた
Phủ định (ない)呼ばれない
Khả năng呼ばれられる
Ý chí (よう)呼ばれよう
Điều kiện (ば)呼ばれれば
Bị động呼ばれられる
Sai khiến呼ばれさせる
Mệnh lệnh呼ばれろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 呼ばれる

  • ニューヨークはビッグアップルと呼ばれている。 Người ta gọi New York là "Quả Táo Lớn".Tatoeba #198710
  • ピンポンは卓球とも呼ばれている。 Ping pong còn được gọi là bóng bàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #197245

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.