吹っ飛ぶ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 吹っ飛ぶ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be blown off; to be blown away; to go flying
- Động từ to disappear; to vanish
- Động từ to rush; to hurry
Cách viết khác: ふっ飛ぶ, 吹っとぶ
Cách chia của 吹っ飛ぶ
| Thể lịch sự (ます) | 吹っ飛びます |
| Thể て | 吹っ飛んで |
| Quá khứ (た) | 吹っ飛んだ |
| Phủ định (ない) | 吹っ飛ばない |
| Khả năng | 吹っ飛べる |
| Ý chí (よう) | 吹っ飛ぼう |
| Điều kiện (ば) | 吹っ飛べば |
| Bị động | 吹っ飛ばれる |
| Sai khiến | 吹っ飛ばせる |
| Mệnh lệnh | 吹っ飛べ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).