吹っ切れる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 吹っ切れる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be dispelled (of doubts, ill feeling, etc.); to disappear; to be put behind one
- Động từ to burst (of a boil, abscess, etc.)
Cách viết khác: ふっ切れる, 吹っきれる
Cách chia của 吹っ切れる
| Thể lịch sự (ます) | 吹っ切れます |
| Thể て | 吹っ切れて |
| Quá khứ (た) | 吹っ切れた |
| Phủ định (ない) | 吹っ切れない |
| Khả năng | 吹っ切れられる |
| Ý chí (よう) | 吹っ切れよう |
| Điều kiện (ば) | 吹っ切れれば |
| Bị động | 吹っ切れられる |
| Sai khiến | 吹っ切れさせる |
| Mệnh lệnh | 吹っ切れろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).