TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

吹(ふ)っ切(き)れる

ふっきれるfukkireru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 吹 xúy·切 thiết

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 吹っ切れる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be dispelled (of doubts, ill feeling, etc.); to disappear; to be put behind one
  • Động từ to burst (of a boil, abscess, etc.)

Cách viết khác: ふっ切れる, 吹っきれる

Cách chia của 吹っ切れる

Thể lịch sự (ます)吹っ切れます
Thể て吹っ切れて
Quá khứ (た)吹っ切れた
Phủ định (ない)吹っ切れない
Khả năng吹っ切れられる
Ý chí (よう)吹っ切れよう
Điều kiện (ば)吹っ切れれば
Bị động吹っ切れられる
Sai khiến吹っ切れさせる
Mệnh lệnh吹っ切れろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.