含める
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 含める
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to include (in a group or scope)
- Động từ to instruct; to make one understand
- Động từ to include (a nuance); to put in (an implication)
- Động từ to put in (someone's) mouth
- Động từ to permeate with flavor
Cách chia của 含める
| Thể lịch sự (ます) | 含めます |
| Thể て | 含めて |
| Quá khứ (た) | 含めた |
| Phủ định (ない) | 含めない |
| Khả năng | 含められる |
| Ý chí (よう) | 含めよう |
| Điều kiện (ば) | 含めれば |
| Bị động | 含められる |
| Sai khiến | 含めさせる |
| Mệnh lệnh | 含めろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).