TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

含(ふく)める

JLPT N2 từ thông dụng
ふくめるfukumeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 含 hàm

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 含める

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to include (in a group or scope)
  • Động từ to instruct; to make one understand
  • Động từ to include (a nuance); to put in (an implication)
  • Động từ to put in (someone's) mouth
  • Động từ to permeate with flavor

Cách chia của 含める

Thể lịch sự (ます)含めます
Thể て含めて
Quá khứ (た)含めた
Phủ định (ない)含めない
Khả năng含められる
Ý chí (よう)含めよう
Điều kiện (ば)含めれば
Bị động含められる
Sai khiến含めさせる
Mệnh lệnh含めろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.