含む
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
含む nghĩa là bao gồm.
Nghĩa của 含む
Động từ
- Bao gồm.
Cách viết khác: 銜む, くくむ
Cách chia của 含む
| Thể lịch sự (ます) | 含みます |
| Thể て | 含んで |
| Quá khứ (た) | 含んだ |
| Phủ định (ない) | 含まない |
| Khả năng | 含める |
| Ý chí (よう) | 含もう |
| Điều kiện (ば) | 含めば |
| Bị động | 含まれる |
| Sai khiến | 含ませる |
| Mệnh lệnh | 含め |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 含む
- この透明な液体には毒が含まれている。 Thứ chất lỏng trong suốt này có độc.Tatoeba #220324
- 料金には調査をするのに必要な専門的な仕事に対する支払いも含まれています。 Chi phí cũng đã bao gồm những khoản chi trả cho những công việc chuyên môn cần thiết cho việc điều tra.Tatoeba #77967
- ビタミンEを豊富に含む食物には、濃い緑色をした菜っ葉類・豆類・ナッツ類・全粒穀類がある。 Những thực phẩm giàu vitamin E bao gồm các loại rau màu xanh đậm, các loại đậu, hạt, và các loại ngũ cốc nguyên cám.Tatoeba #197589
- 英国本土はウェールズを含まない。 Anh quốc thực tế là không tính luôn u (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #188980
- この表には過去の会員も含まれている。 Danh sách này bao gồm các cựu thành viên của nhóm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #220115
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to contain; to comprise; to have; to hold; to include
- Động từ to hold in the mouth
- Động từ to bear in mind; to understand; to harbor (grudge, etc.); to harbour
- Động từ to express (emotion, etc.); to imply
Câu hỏi thường gặp
含む nghĩa là gì?
含む (động từ) nghĩa là bao gồm.
含む đọc là gì?
含む đọc là ふくむ (romaji: fukumu).